Anh - Việt

Bản dịch của từ Optative trong tiếng Việt

optative

NounAdjective

optative (Noun)

/ˈɑptətɪv/
/ˈɑptətɪv/
AI

Nghĩa 01 · (Danh từ) Một động từ được chia ở thể ước — tức là dùng để diễn đạt ước muốn, điều ước hoặc hy vọng (ví dụ: “giá mà…”).

(Danh từ) Một động từ được chia ở thể ước — tức là dùng để diễn đạt ước muốn, điều ước hoặc hy vọng (ví dụ: “giá mà…”).

A verb in the optative mood.

Ví dụ
Cô ấy có sử dụng thì ước trong bài thi nói IELTS không?Does she use the optative mood in her IELTS speaking test?
Họ tránh sử dụng động từ thì ước trong bài luận viết IELTS chính thống.They avoid using optative verbs in formal IELTS writing essays.

optative (Adjective)

/ˈɑptətɪv/
/ˈɑptətɪv/
AI

Nghĩa 01 · (thuộc) cách thức ngữ pháp gọi là thể ước nguyện; dùng để chỉ một loại thể của động từ trong tiếng Hy Lạp và một số ngôn ngữ khác, diễn tả ước muốn hoặc điều ước tương tự như “giá mà”, “ước gì”, “để mà” trong tiếng Việt.

(thuộc) cách thức ngữ pháp gọi là thể ước nguyện; dùng để chỉ một loại thể của động từ trong tiếng Hy Lạp và một số ngôn ngữ khác, diễn tả ước muốn hoặc điều ước tương tự như “giá mà”, “ước gì”, “để mà” trong tiếng Việt.

Relating to or denoting a mood of verbs in Greek and certain other languages expressing a wish equivalent in meaning to English lets or if only.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng thì optative trong bài viết IELTS của mình.She used an optative mood in her IELTS writing assignment.
Anh ấy tránh sử dụng các biểu hiện optative trong bài thi nói.He avoided using optative expressions during the speaking test.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh