optative
optative (Noun)
optative (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc) cách thức ngữ pháp gọi là thể ước nguyện; dùng để chỉ một loại thể của động từ trong tiếng Hy Lạp và một số ngôn ngữ khác, diễn tả ước muốn hoặc điều ước tương tự như “giá mà”, “ước gì”, “để mà” trong tiếng Việt.
(thuộc) cách thức ngữ pháp gọi là thể ước nguyện; dùng để chỉ một loại thể của động từ trong tiếng Hy Lạp và một số ngôn ngữ khác, diễn tả ước muốn hoặc điều ước tương tự như “giá mà”, “ước gì”, “để mà” trong tiếng Việt.
Relating to or denoting a mood of verbs in Greek and certain other languages expressing a wish equivalent in meaning to English lets or if only.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "optative" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một hình thức ngữ pháp thể hiện mong muốn hoặc nguyện vọng. Trong tiếng Anh, khái niệm này ít phổ biến hơn so với các ngôn ngữ khác, như tiếng Ả Rập hay tiếng Hy Lạp cổ điển. Trong một số ngữ cảnh, "optative" có thể đề cập đến cách diễn đạt mong muốn thông qua các cấu trúc câu, chẳng hạn như "I wish" hoặc "If only". Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này.