Bản dịch của từ Or not trong tiếng Việt
Or not

Or not (Conjunction)
Dùng sau một từ hoặc cụm từ để nói rằng ý nghĩa tiếp theo trái ngược với ý nghĩa vừa nêu; có thể hiểu là “hay không thì...”, “hay là không” hay dùng để nối hai khả năng trái ngược.
Used before a word or phrase to show that the word or phrase has the opposite meaning to the one that you have just mentioned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Or not (Adverb)
Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nói về việc gì đó không đúng hoặc không tồn tại; thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề để biểu thị sự phủ nhận hoặc lựa chọn (ví dụ: "whether or not" = "dù có hay không").
Used in negative statements and questions to talk about something that is not true or that is absent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "or not" là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn đạt sự lựa chọn hay khẳng định một điều gì đó có thể xảy ra hoặc không. "Or not" thường xuất hiện trong các câu hỏi hoặc tuyên bố, thường để nhấn mạnh sự không chắc chắn về một tình huống. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong giao tiếp có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền.
Từ "or not" là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn đạt sự lựa chọn hay khẳng định một điều gì đó có thể xảy ra hoặc không. "Or not" thường xuất hiện trong các câu hỏi hoặc tuyên bố, thường để nhấn mạnh sự không chắc chắn về một tình huống. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong giao tiếp có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền.
