Anh - Việt

Bản dịch của từ Or not trong tiếng Việt

or not

ConjunctionAdverb

or not (Conjunction)

/ˈɔɹ nˈɑt/
/ˈɔɹ nˈɑt/
AI

Nghĩa 01

Dùng sau một từ hoặc cụm từ để nói rằng ý nghĩa tiếp theo trái ngược với ý nghĩa vừa nêu; có thể hiểu là “hay không thì...”, “hay là không” hay dùng để nối hai khả năng trái ngược.

used before a word or phrase to show that the word or phrase has the opposite meaning to the one that you have just mentioned.

Ví dụ
Nhiều người thích giao tiếp xã hội, hoặc không, tùy thuộc vào tính cách.Many people enjoy socializing, or not, depending on their personality.
Các buổi gặp gỡ xã hội thì vui, hoặc không, đối với người hướng nội.Social gatherings are fun, or not, for introverted individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

or not (Adverb)

/ˈɔɹ nˈɑt/
/ˈɔɹ nˈɑt/
AI

Nghĩa 01

Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nói về việc gì đó không đúng hoặc không tồn tại; thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề để biểu thị sự phủ nhận hoặc lựa chọn (ví dụ: "whether or not" = "dù có hay không").

used in negative statements and questions to talk about something that is not true or that is absent.

Ví dụ
Mạng xã hội không phải là nguồn tin tức đáng tin cậy.Social media is not a reliable source of news or not.
Nhiều người không hiểu các vấn đề xã hội.Many people do not understand social issues or not.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh