Bản dịch của từ Or not trong tiếng Việt

Or not

Conjunction Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Or not(Conjunction)

ˈɔɹ nˈɑt
ˈɔɹ nˈɑt
01

Dùng sau một từ hoặc cụm từ để nói rằng ý nghĩa tiếp theo trái ngược với ý nghĩa vừa nêu; có thể hiểu là “hay không thì...”, “hay là không” hay dùng để nối hai khả năng trái ngược.

Used before a word or phrase to show that the word or phrase has the opposite meaning to the one that you have just mentioned.

表示相反意思的连接词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Or not(Adverb)

ˈɔɹ nˈɑt
ˈɔɹ nˈɑt
01

Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nói về việc gì đó không đúng hoặc không tồn tại; thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề để biểu thị sự phủ nhận hoặc lựa chọn (ví dụ: "whether or not" = "dù có hay không").

Used in negative statements and questions to talk about something that is not true or that is absent.

用在否定句和疑问句中,表示某事不真实或缺失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh