Anh - Việt
oral contraceptive
Noun
oral contraceptive (Noun)
/ˈoʊɹl kɑntɹəsˈɛptɪv/
/ˈoʊɹl kɑntɹəsˈɛptɪv/
AI
Ví dụ
Nhiều phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai đường uống để tránh mang thai ngoài ý muốn.Many women use oral contraceptives to avoid unplanned pregnancy.
Thuốc tránh thai đường uống không hiệu quả nếu không uống đúng giờ hàng ngày.Oral contraceptives are not effective if not taken daily on time.
Nghĩa 02
Một loại thuốc chứa hormone được sử dụng để điều hòa khả năng sinh sản.
A medication that contains hormones and is used to regulate fertility.
Ví dụ
Nhiều phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai bằng đường uống để kiểm soát sinh sản hiệu quả.Many women use oral contraceptives to control their fertility effectively.
Thuốc tránh thai bằng đường uống không phải lúc nào cũng phù hợp với phụ nữ có vấn đề sức khỏe.Oral contraceptives are not always suitable for women with health issues.
Nghĩa 03
Phương pháp tránh thai liên quan đến việc uống thuốc hàng ngày.
A method of contraception involving the intake of pills on a daily basis.
Ví dụ
Nhiều phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày để ngừa thai.Many women use oral contraceptives to prevent pregnancy every day.
Thuốc tránh thai không phải lúc nào cũng phù hợp với tất cả phụ nữ.Oral contraceptives are not always suitable for all women.