Bản dịch của từ Orang utan trong tiếng Việt
Orang utan

Orang utan(Noun)
Đáng chú ý vì trí thông minh và việc sử dụng các công cụ.
Notable for its intelligence and the use of tools.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "orangutan" xuất phát từ tiếng Malay, có nghĩa là "người rừng". Đây là một loài linh trưởng lớn thuộc họ Hominidae, nổi bật với bộ lông dài, màu cam và khả năng di chuyển chủ yếu bằng tay nắm. Trên thế giới, có hai loài chính là orangutan Sumatra (Pongo abelii) và orangutan Borneo (Pongo pygmaeus). Do sự thiệt hại môi trường sống, chúng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với giọng Anh thường nhấn âm hơn.
Từ "orangutan" xuất phát từ tiếng Malay, có nghĩa là "người rừng". Đây là một loài linh trưởng lớn thuộc họ Hominidae, nổi bật với bộ lông dài, màu cam và khả năng di chuyển chủ yếu bằng tay nắm. Trên thế giới, có hai loài chính là orangutan Sumatra (Pongo abelii) và orangutan Borneo (Pongo pygmaeus). Do sự thiệt hại môi trường sống, chúng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với giọng Anh thường nhấn âm hơn.
