Bản dịch của từ Poaching trong tiếng Việt

Poaching

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poaching(Verb)

pˈoʊtʃɪŋ
pˈoʊtʃɪŋ
01

Nấu trứng (không để trong vỏ) trong hoặc trên nước sôi để lòng trắng chín mà lòng đỏ thường vẫn mềm — tức là làm trứng poche (poached egg).

Cook an egg without its shell in or over boiling water.

在沸水中煮蛋白,蛋黄保持柔软的做法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Poaching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Poach

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Poached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Poached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Poaches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Poaching

Poaching(Noun)

ˈpoʊ.tʃɪŋ
ˈpoʊ.tʃɪŋ
01

Việc xâm phạm trái phép vào đất của người khác để săn bắn hoặc trộm cắp động vật hoang dã mà không có sự cho phép.

Unlawful trespassing onto someone else's property to hunt or steal game without permission.

未经允许擅自闯入他人土地打猎或偷猎的非法行为

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ