poaching
poaching (Verb)
Nghĩa 01 · Nấu trứng (không để trong vỏ) trong hoặc trên nước sôi để lòng trắng chín mà lòng đỏ thường vẫn mềm — tức là làm trứng poche (poached egg).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của poaching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | poach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | poached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | poached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | poaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | poaching |
poaching (Noun)
Nghĩa 01 · hành vi xâm nhập trái phép vào đất của người khác để săn bắt hoặc trộm thú rừng
hành vi xâm nhập trái phép vào đất của người khác để săn bắt hoặc trộm thú rừng
the illegal practice of trespassing on anothers property to hunt or steal game without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poaching" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động săn bắn, đánh bắt trái phép động vật hoang dã, thường nhằm mục đích thương mại hoặc tiêu thụ cá nhân. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 14, từ thuật ngữ tiếng Pháp "pôcher". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "poaching" được sử dụng giống nhau cả về nghĩa lẫn ngữ pháp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể sử dụng rộng rãi hơn để chỉ những hành vi săn bắt trái phép trong bối cảnh bảo tồn động vật.