Anh - Việt

Bản dịch của từ Poaching trong tiếng Việt

poaching

VerbNoun

poaching (Verb)

/pˈoʊtʃɪŋ/
/pˈoʊtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Nấu trứng (không để trong vỏ) trong hoặc trên nước sôi để lòng trắng chín mà lòng đỏ thường vẫn mềm — tức là làm trứng poche (poached egg).

Nấu trứng (không để trong vỏ) trong hoặc trên nước sôi để lòng trắng chín mà lòng đỏ thường vẫn mềm — tức là làm trứng poche (poached egg).

cook an egg without its shell in or over boiling water.

Ví dụ
Cô ấy thích chín trứng không vỏ cho bữa sáng mỗi ngày.She enjoys poaching eggs for breakfast every morning.
Đầu bếp đã thể hiện nghệ thuật chín trứng cho khán giả.The chef demonstrated the art of poaching to the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của poaching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

poach

V2

Quá khứ đơn

Past simple

poached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

poached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

poaches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

poaching

poaching (Noun)

/ˈpoʊ.tʃɪŋ/
/ˈpoʊ.tʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · hành vi xâm nhập trái phép vào đất của người khác để săn bắt hoặc trộm thú rừng

hành vi xâm nhập trái phép vào đất của người khác để săn bắt hoặc trộm thú rừng

the illegal practice of trespassing on anothers property to hunt or steal game without permission.

Ví dụ
Sự săn bắn đã làm hại dân số động vật hoang dã trong khu vực.Poaching has devastated the wildlife population in the area.
Cộng đồng tổ chức tuần tra để ngăn chặn các vụ việc săn bắn trái phép.The community organized patrols to prevent poaching incidents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh