Anh - Việt
oranges
Noun
oranges (Noun)
/ərˈeɪndʒɪz/
/ˈɔrəndʒɪz/
AI
Nghĩa 01
Màu vàng cam của trái cây hoặc nước ép của nó.
The yelloworange color of the fruit or its juice
Ví dụ
Trong bài nói IELTS năm 2024, Maya mô tả màu cam vàng trên áp phích là niềm hy vọng.In her 2024 IELTS speech, Maya described the poster's oranges as hopeful.
Khảo sát xã hội không cho thấy màu cam vàng làm tăng số người tham dự sự kiện cộng đồng.The social survey did not show oranges increasing community event attendance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi, Maria phục vụ cam trong cuộc họp hằng tuần.At our social club, Maria serves oranges during the weekly community meeting.
Trung tâm thanh thiếu niên không cung cấp cam cho các hoạt động xã hội vào thứ Bảy.The youth center does not provide oranges for its Saturday social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cây mang quả cam
A tree that bears oranges
Ví dụ
Cây cam cung cấp trái cây và bóng mát cho cư dân trong vườn cộng đồng.Oranges provide fruit and shade for residents in community gardens.
Các nhà quy hoạch thành phố đã không trồng cây cam ở những khu dân cư nghèo hơn.City planners did not plant oranges in poorer neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa