Anh - Việt

Bản dịch của từ Ordained trong tiếng Việt

ordained

Adjective

ordained (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Đã được truyền chức (làm linh mục, mục sư hoặc chức vụ tôn giáo chính thức trong nhà thờ).

Admitted to the ministry of the church.

Ví dụ
Mục sư John đã được phong chức tháng trước tại nhà thờ St. Mary's.Reverend John was ordained last month at St. Mary's Church.
Cô ấy đã không được phong chức vì thiếu chuẩn bị.She was not ordained due to her lack of preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được thiết lập hoặc công nhận bởi một quyền lực, cơ quan hay nghi lễ chính thức; có hiệu lực vì được cơ quan có thẩm quyền ban hành hoặc chứng nhận.

Established by authority.

Ví dụ
Những lãnh đạo đã được bổ nhiệm hướng dẫn cộng đồng của chúng tôi.The ordained leaders guide our community with their established authority.
Họ không phải là các quan chức đã được bổ nhiệm trong tổ chức xã hội của chúng tôi.They are not ordained officials in our social organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh