ordained
Adjective
ordained (Adjective)
AI
Ví dụ
Mục sư John đã được phong chức tháng trước tại nhà thờ St. Mary's.Reverend John was ordained last month at St. Mary's Church.
Cô ấy đã không được phong chức vì thiếu chuẩn bị.She was not ordained due to her lack of preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được thiết lập hoặc công nhận bởi một quyền lực, cơ quan hay nghi lễ chính thức; có hiệu lực vì được cơ quan có thẩm quyền ban hành hoặc chứng nhận.
Established by authority.
Ví dụ
Những lãnh đạo đã được bổ nhiệm hướng dẫn cộng đồng của chúng tôi.The ordained leaders guide our community with their established authority.
Họ không phải là các quan chức đã được bổ nhiệm trong tổ chức xã hội của chúng tôi.They are not ordained officials in our social organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ordained" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được chỉ định hoặc phong chức cho một người vào một vị trí tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, cách viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, "ordained" thường liên quan đến nghi thức tôn giáo trang trọng hơn.