ordains
ordains (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ordains (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ordain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ordained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ordained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ordains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ordaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ordains" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ordinare", nghĩa là sắp xếp, quy định hay công nhận. Trong bối cảnh tôn giáo, "ordain" nghĩa là phong chức, trao quyền bề trên cho một cá nhân, thường liên quan đến các chức vụ trong nhà thờ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa tôn giáo đặc thù giữa hai khu vực.