Bản dịch của từ Organic content trong tiếng Việt

Organic content

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organic content(Phrase)

ɔːɡˈænɪk kˈɒntənt
ɔrˈɡænɪk ˈkɑntənt
01

Một loại vật liệu phân hủy sinh học và có nguồn gốc từ tự nhiên

A type of biodegradable material that comes from natural sources.

一种来自天然资源、可以生物降解的材料

Ví dụ
02

Trong tiếp thị kỹ thuật số, nội dung được tạo ra nhằm thu hút và giữ chân khán giả một cách tự nhiên.

In digital marketing, content is created to attract and engage the audience in a natural way.

在数字营销中,内容的创建旨在自然吸引和与受众互动。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc xuất phát từ chất sống

Related to or originating from living matter

与生物相关或起源于生命体的事物

Ví dụ