Bản dịch của từ Organization application trong tiếng Việt
Organization application
Noun [U/C]

Organization application(Noun)
ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən ˌæplɪkˈeɪʃən
ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən ˌæpɫəˈkeɪʃən
01
Ví dụ
02
Cấu trúc hoặc cách sắp xếp của một hệ thống phức tạp
A structure or arrangement of a complex system.
一种复杂系统的结构或布局
Ví dụ
