Bản dịch của từ Organize one's handbag trong tiếng Việt
Organize one's handbag
Phrase

Organize one's handbag(Phrase)
ˈɔːɡɐnˌaɪz wˈəʊnz hˈændbæɡ
ˈɔrɡəˌnaɪz ˈwənz ˈhændˌbæɡ
01
Phân loại và sắp xếp đồ đạc trong túi xách để dễ dàng lấy ra sử dụng.
To categorize and store items in a handbag for easy access
Ví dụ
02
Sắp xếp đồ đạc trong túi xách một cách hợp lý.
To arrange the contents of ones handbag in a systematic way
Ví dụ
