Bản dịch của từ Organized position trong tiếng Việt

Organized position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organized position(Noun)

ˈɔːɡənˌaɪzd pəzˈɪʃən
ˈɔrɡəˌnaɪzd pəˈzɪʃən
01

Một cách xếp đặt hoặc tổ chức một nhóm hoặc hệ thống theo một trật tự rõ ràng

An arrangement or organization of a group or system in a structured way.

这是对某个群体或系统的有条理的安排或布局。

Ví dụ
02

Một chức năng hoặc vai trò được phân công trong một hệ thống hoặc tổ chức

A function or role assigned within a system or organization.

在一个系统或组织中被赋予的职责或角色。

Ví dụ
03

Hành động lập kế hoạch và sắp xếp các yếu tố thành một cấu trúc hợp lý

The act of planning and organizing the elements into a coherent structure.

将元素规划和安排成一个有序结构的行为

Ví dụ