Bản dịch của từ Organized position trong tiếng Việt

Organized position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organized position(Noun)

ˈɔːɡənˌaɪzd pəzˈɪʃən
ˈɔrɡəˌnaɪzd pəˈzɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ