Bản dịch của từ Organizer trong tiếng Việt
Organizer
Noun [U/C]

Organizer(Noun)
ˈɔːgənˌaɪzɐ
ˈɔrɡəˌnaɪzɝ
01
Một người kết nối mọi người lại với nhau vì một mục đích, đặc biệt là trong việc tổ chức các sự kiện hoặc hoạt động.
A person who brings people together for a purpose especially for organizing events or activities
Ví dụ
Ví dụ
