Bản dịch của từ Orginal trong tiếng Việt

Orginal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orginal(Adjective)

ˈɔːdʒɪnəl
ˈɔrdʒənəɫ
01

Đang có mặt hoặc tồn tại từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.

Present or existing from the beginning first or earliest

Ví dụ
02

Liên quan đến nguồn gốc hoặc nguồn.

Relating to the origin or source

Ví dụ
03

Không phải bản sao; không phải bắt chước; nguyên bản.

Not a copy not imitation genuine

Ví dụ