ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Original breed
Một giống hoặc nhóm của một loài với những đặc điểm cụ thể đã được gìn giữ qua thời gian.
A race or strain of a species with specific characteristics that have been preserved over time
Một giống loài tồn tại ở dạng ban đầu, thường được dùng để chỉ động vật hoặc thực vật.
A breed that exists in its initial form often referring to animals or plants
Nòi giống gốc hoặc nguồn gen từ đó các giống khác được phát triển.
The original lineage or genetic stock from which other breeds are derived