Bản dịch của từ Original breed trong tiếng Việt

Original breed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original breed(Noun)

ərˈɪdʒɪnəl brˈiːd
ɝˈɪdʒənəɫ ˈbrid
01

Một giống hoặc nhóm của một loài với những đặc điểm cụ thể đã được gìn giữ qua thời gian.

A race or strain of a species with specific characteristics that have been preserved over time

Ví dụ
02

Một giống loài tồn tại ở dạng ban đầu, thường được dùng để chỉ động vật hoặc thực vật.

A breed that exists in its initial form often referring to animals or plants

Ví dụ
03

Nòi giống gốc hoặc nguồn gen từ đó các giống khác được phát triển.

The original lineage or genetic stock from which other breeds are derived

Ví dụ