Bản dịch của từ Original model trong tiếng Việt

Original model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original model(Noun)

ɚˈɪdʒənəl mˈɑdəl
ɚˈɪdʒənəl mˈɑdəl
01

Bản mẫu ban đầu của bất kỳ mặt hàng hoặc sản phẩm nào, từ đó các hình thức sau này sẽ được phát triển.

An original version of any item or product, from which later forms are developed.

任何物品或产品的最初版本,之后会发展出各种形式。

Ví dụ
02

Một ví dụ hoặc mô hình của điều gì đó được dùng làm nguồn cảm hứng hoặc hướng dẫn.

An example or illustration of something that serves as a guide or source of inspiration.

这是一种代表或例子,用来作为指导或灵感的来源。

Ví dụ
03

Một bản thiết kế hoặc kế hoạch mô tả các đặc điểm cần tuân theo khi sáng tạo.

A design or plan outlines the features to follow during creation.

一份蓝图或计划,概述了在创作过程中应遵循的特性目标。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh