Bản dịch của từ Ornate facade trong tiếng Việt

Ornate facade

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ornate facade(Phrase)

ˈɔːneɪt fˈækeɪd
ˈɔrˌneɪt fəˈkeɪd
01

Một bề mặt bên ngoài được trang trí cầu kỳ hoặc tinh xảo.

An exterior surface that is elaborately styled or embellished

Ví dụ
02

Một mặt tiền trang trí của một tòa nhà được thiết kế để gây ấn tượng thị giác.

A decorative front of a building designed to be visually impressive

Ví dụ
03

Mặt tiền của một tòa nhà với những chi tiết tinh xảo và đồ trang trí công phu.

The face of a building featuring intricate details and ornaments

Ví dụ