orphenadrine
orphenadrine (Noun)
Nghĩa 01
Orphenadrine là một thuốc tổng hợp có nguồn gốc từ diphenhydramine, có tác dụng kháng muscarinic và được dùng làm thuốc giãn cơ, đặc biệt để điều trị triệu chứng Parkinson và hội chứng Parkinson do thuốc (ngoại tiết).
A synthetic derivative of diphenhydramine that has antimuscarinic activity and is used as a muscle relaxant especially in the treatment of Parkinsons disease and druginduced parkinsonism omethyldiphenhydramine CH₃C₆H₄C₆H₅CH·O·CH₂CH₂NCH₃₂.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Orphenadrine là một loại thuốc kháng cholinergic, chủ yếu được sử dụng để điều trị triệu chứng đau cơ và cơn co thắt cơ. Nó hoạt động bằng cách ức chế các tín hiệu thần kinh gây ra co cơ, từ đó giảm đau và cải thiện khả năng vận động. Ở Mỹ, orphenadrine thường được bán dưới thương hiệu Norflex, trong khi ở Anh, nó có thể được gọi là các tên khác hoặc có sẵn dưới dạng thuốc generic. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tên thương mại và sự phổ biến của thuốc ở từng quốc gia.