Anh - Việt

Bản dịch của từ Parkinsonism trong tiếng Việt

parkinsonism

NounNoun Uncountable

parkinsonism (Noun)

/pˈɑɹkɪnsənɪzɪm/
/pˈʌɹkɪnsənɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Một trạng thái bệnh lý giống bệnh Parkinson, biểu hiện bằng run, cứng các chi (cứng cơ), và khó khăn khi đi lại hoặc duy trì cân bằng.

a condition characterized by tremors rigidity of the limbs and difficulty in walking.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi trong cộng đồng chúng tôi mắc bệnh parkinson.Many elderly people suffer from parkinsonism in our community.
Trẻ em thường không mắc bệnh parkinson khi còn nhỏ.Children do not usually experience parkinsonism at a young age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bệnh thần kinh mạn tính, tiến triển, thường xuất hiện ở người lớn tuổi, liên quan đến giảm sản xuất dopamine trong não, đặc trưng bởi run (rung) và yếu cơ khi nghỉ, cùng các triệu chứng vận động khác như chậm vận động và cứng cơ.

A chronic progressive neurological disease chiefly of later life that is linked to decreased dopamine production in the brain and is marked especially by tremor and weakness of resting muscles.

Ví dụ
Parkinsonism ảnh hưởng đến nhiều người cao tuổi trong cộng đồng chúng tôi, như ông Smith.Parkinsonism affects many elderly people in our community, like Mr. Smith.
Parkinsonism không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn cả tương tác xã hội.Parkinsonism does not only impact physical health but also social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi run, cứng cơ và chậm vận động (triệu chứng tương tự bệnh Parkinson).

a degenerative disorder of the central nervous system characterized by tremor rigidity and slowness of movement.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi trong cộng đồng chúng tôi mắc bệnh parkinsonism.Many elderly people suffer from parkinsonism in our community.
Không phải tất cả bệnh nhân mắc bệnh parkinsonism đều có thể tiếp cận dịch vụ y tế.Not all patients with parkinsonism can access proper healthcare services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một hội chứng do một nhóm rối loạn thần kinh gây ra, ảnh hưởng đến khả năng điều khiển vận động, có đặc điểm như run, cứng cơ và vận động chậm (bradykinesia).

A syndrome caused by a group of neurological conditions that affect motor control characterized by tremors rigidity and bradykinesia.

Ví dụ
Parkinsonism ảnh hưởng đến nhiều người cao tuổi trong cộng đồng chúng tôi, đặc biệt trên sáu mươi.Parkinsonism affects many elderly people in our community, especially over sixty.
Nhiều người trưởng thành trẻ không hiểu những thách thức khi sống với parkinsonism.Many young adults do not understand the challenges of living with parkinsonism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một hội chứng do tổn thương thần kinh (thoái hóa) gây ra các rối loạn về vận động và phối hợp: run, cứng cơ, chậm vận động và khó giữ thăng bằng. Đây là tình trạng tương tự hoặc liên quan đến bệnh Parkinson nhưng là thuật ngữ chung cho các rối loạn có triệu chứng giống Parkinson.

A condition typically resulting from neurodegeneration affecting movement and coordination.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi bị parkinsonism, ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày.Many elderly people suffer from parkinsonism, impacting their daily activities.
Người lớn tuổi không thường gặp parkinsonism ở độ tuổi 20.Young adults do not usually experience parkinsonism in their 20s.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Thuật ngữ dùng để mô tả các triệu chứng giống bệnh Parkinson (ví dụ: run, cứng cơ, chậm vận động) nhưng những triệu chứng đó không nhất thiết do bệnh Parkinson gây ra.

A term used to describe symptoms similar to those of Parkinsons disease but not necessarily caused by the disease itself.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi trải qua parkinsonism, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày.Many elderly people experience parkinsonism, affecting their daily activities significantly.
Parkinsonism không phải lúc nào cũng chỉ ra bệnh Parkinson ở bệnh nhân.Parkinsonism does not always indicate Parkinson's disease in patients.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Một nhóm rối loạn thần kinh có các triệu chứng giống bệnh Parkinson (như run, cứng cơ, chậm vận động), nhưng không phải lúc nào cũng do bệnh Parkinson kinh điển gây ra.

A group of neurological disorders similar to Parkinsons disease.

Ví dụ
Nhiều người mắc chứng parkinsonism trong nhóm hỗ trợ cộng đồng của chúng tôi.Many people suffer from parkinsonism in our community support group.
Không phải tất cả bệnh nhân mắc parkinsonism đều trải qua các triệu chứng giống nhau.Not all patients with parkinsonism experience the same symptoms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Một hội chứng do tổn thương vùng hạch nền của não gây ra, biểu hiện bằng run, cứng cơ (đờ cứng) và vận động chậm (giảm tốc độ/khó khăn trong di chuyển).

A syndrome characterized by tremors rigidity and bradykinesia resulting from damage to the basal ganglia.

Ví dụ
Parkinsonism ảnh hưởng đến nhiều người cao tuổi trong cộng đồng chúng ta, bao gồm ông Smith.Parkinsonism affects many elderly people in our community, including Mr. Smith.
Parkinsonism không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn cả tinh thần.Parkinsonism does not only impact physical health but also mental well-being.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Tập hợp các triệu chứng giống bệnh Parkinson (chẳng hạn run, cứng cơ, chậm vận động) nhưng xuất hiện do nhiều rối loạn khác nhau, không nhất thiết là bệnh Parkinson nguyên phát.

A form of parkinsonian symptoms associated with various disorders.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi trải qua parkinsonism do lão hóa và vấn đề sức khỏe.Many elderly people experience parkinsonism due to aging and health issues.
Parkinsonism không phổ biến ở người lớn trẻ dưới ba mươi tuổi.Parkinsonism is not common in young adults under thirty years old.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

Tình trạng có các triệu chứng giống bệnh Parkinson (ví dụ run, chậm vận động, cứng cơ, tư thế không ổn định) nhưng do nhiều nguyên nhân khác nhau chứ không nhất thiết là bệnh Parkinson kinh điển.

Any condition resembling Parkinsons disease including parkinsonism due to various causes.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi gặp triệu chứng parkinsonism như run và cứng cơ.Many elderly people experience parkinsonism symptoms like tremors and stiffness.
Người trưởng thành trẻ tuổi thường không phát triển parkinsonism hoặc triệu chứng của nó.Younger adults do not usually develop parkinsonism or its symptoms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 11

Một hội chứng có các triệu chứng giống bệnh Parkinson, bao gồm run (rung tay/chân), cứng cơ (khó cử động do cơ bị cứng) và chậm vận động (di chuyển chậm).

A syndrome characterized by tremors rigidity and bradykinesia similar to the symptoms of Parkinsons disease.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi trải qua chứng parkinsonism khi họ già đi trong xã hội.Many elderly people experience parkinsonism as they age in society.
Người lớn tuổi thường không hiểu parkinsonism và ảnh hưởng của nó đến cuộc sống.Young adults often do not understand parkinsonism and its effects on life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 12

Một nhóm rối loạn vận động gây ra cứng cơ, run và khó giữ thăng bằng (triệu chứng giống bệnh Parkinson).

A group of movement disorders that lead to stiffness tremors and difficulty in balance.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi mắc parkinsonism, ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày của họ.Many elderly people suffer from parkinsonism, affecting their daily activities.
Cô ấy không bị parkinsonism, nhưng sự thăng bằng của cô rất kém.She does not have parkinsonism, but her balance is poor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 13

Một hội chứng có các triệu chứng giống bệnh Parkinson (ví dụ run, cứng cơ, vận động chậm) nhưng không phải do bệnh Parkinson nguyên phát; thường do nguyên nhân khác như tác dụng phụ của thuốc hoặc các rối loạn thần kinh khác.

A syndrome similar to Parkinsons disease resulting from conditions such as druginduced dyskinesia.

Ví dụ
Nhiều bệnh nhân mắc chứng parkinsonism sau khi dùng một số thuốc trầm cảm.Many patients suffer from parkinsonism after taking certain medications for depression.
Người bị parkinsonism không phải lúc nào cũng có triệu chứng run như bệnh nhân Parkinson.People with parkinsonism do not always experience tremors like Parkinson's disease patients.

Nghĩa 14

Một thuật ngữ dùng để chỉ các rối loạn thần kinh khác nhau ảnh hưởng đến vận động, có biểu hiện giống bệnh Parkinson (ví dụ run, chậm vận động, cứng cơ), nhưng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.

A term used to describe a variety of neurological conditions affecting movement.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi mắc bệnh parkinsonism trong các viện dưỡng lão hiện nay.Many elderly people suffer from parkinsonism in nursing homes today.
Bạn không mắc bệnh parkinsonism nếu bạn có thể di chuyển tự do.You don’t have parkinsonism if you can move freely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 15

Một rối loạn thần kinh có các triệu chứng giống bệnh Parkinson, như run, cứng cơ và chậm vận động (di chuyển chậm).

A disease characterized by tremors rigidity and bradykinesia resembling Parkinsons disease.

Ví dụ
Nhiều bệnh nhân mắc parkinsonism gặp khó khăn trong việc duy trì các tương tác xã hội hàng ngày.Many patients with parkinsonism struggle to maintain social interactions daily.
Các sự kiện xã hội không phục vụ hiệu quả cho những người mắc parkinsonism.Social events do not cater to individuals with parkinsonism effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

parkinsonism (Noun Uncountable)

/pˈɑɹkɪnsənɪzɪm/
/pˈʌɹkɪnsənɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng có các triệu chứng giống bệnh Parkinson (chẳng hạn rung tay, cứng cơ, chậm vận động), do bệnh Parkinson hoặc các rối loạn tương tự gây ra.

the condition or symptom of suffering from Parkinsons disease or a similar condition.

Ví dụ
Parkinsonism ảnh hưởng đến nhiều người cao tuổi trong cộng đồng của chúng tôi, đặc biệt là những người trên 70.Parkinsonism affects many elderly people in our community, especially those over 70.
Không phải ai có triệu chứng run cũng bị parkinsonism; các tình trạng khác có thể gây ra triệu chứng tương tự.Not everyone with tremors has parkinsonism; other conditions can cause similar symptoms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh