Bản dịch của từ Orthopnoea trong tiếng Việt

Orthopnoea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthopnoea(Noun)

ˌɔɹθpˈoʊniə
ˌɔɹθpˈoʊniə
01

Tình trạng khó thở nặng nhất khi nằm ngửa hoặc nằm xuống, và giảm bớt khi ngồi hoặc đứng lên. (Thuật ngữ thường dùng trong y khoa để mô tả khó thở liên quan đến tư thế.)

Dyspnoea that is most severe in recumbency and that is alleviated by assuming an upright position In early use also †an instance of this obsolete.

仰卧呼吸困难,坐立可缓解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh