Anh - Việt

Bản dịch của từ Orthopnoea trong tiếng Việt

orthopnoea

Noun

orthopnoea (Noun)

/ˌɔɹθpˈoʊniə/
/ˌɔɹθpˈoʊniə/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng khó thở nặng nhất khi nằm ngửa hoặc nằm xuống, và giảm bớt khi ngồi hoặc đứng lên. (Thuật ngữ thường dùng trong y khoa để mô tả khó thở liên quan đến tư thế.)

Dyspnoea that is most severe in recumbency and that is alleviated by assuming an upright position In early use also †an instance of this obsolete.

Ví dụ
Nhiều bệnh nhân trải qua chứng khó thở khi tham gia các buổi gặp gỡ xã hội với chỗ ngồi hạn chế.Many patients experience orthopnoea during social gatherings with limited seating.
Một số người không hiểu tác động của chứng khó thở đến các tương tác xã hội.Some people do not understand orthopnoea's impact on social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh