Bản dịch của từ Orthopnoea trong tiếng Việt
Orthopnoea

Orthopnoea(Noun)
Tình trạng khó thở nặng nhất khi nằm ngửa hoặc nằm xuống, và giảm bớt khi ngồi hoặc đứng lên. (Thuật ngữ thường dùng trong y khoa để mô tả khó thở liên quan đến tư thế.)
Dyspnoea that is most severe in recumbency and that is alleviated by assuming an upright position In early use also †an instance of this obsolete.
仰卧呼吸困难,坐立可缓解
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Orthopnoea là thuật ngữ y học chỉ trạng thái khó thở khi nằm, thường cải thiện khi đứng hoặc ngồi thẳng. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý về tim hoặc phổi. Trong khi "orthopnoea" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng có thể gặp dạng viết tắt hoặc đồng nghĩa như "supine dyspnea". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh y tế cụ thể.
Từ "orthopnoea" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "ortho" nghĩa là "thẳng" và "pnoea" nghĩa là "hơi thở". Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng khó thở khi nằm, thường xuất hiện trong các bệnh lý về tim mạch hoặc hô hấp. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh rõ ràng đặc điểm lâm sàng của triệu chứng, cho thấy mối liên hệ giữa tư thế cơ thể và khả năng thở của bệnh nhân.
Từ "orthopnoea" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó thuộc lĩnh vực y học chuyên sâu liên quan đến khó thở khi nằm. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về bệnh lý hô hấp, nhằm mô tả triệu chứng của bệnh nhân mắc các bệnh như suy tim hoặc bệnh phổi mãn tính. Việc nắm vững thuật ngữ này có thể hỗ trợ trong việc giao tiếp giữa các chuyên gia y tế và bệnh nhân.
Orthopnoea là thuật ngữ y học chỉ trạng thái khó thở khi nằm, thường cải thiện khi đứng hoặc ngồi thẳng. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý về tim hoặc phổi. Trong khi "orthopnoea" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng có thể gặp dạng viết tắt hoặc đồng nghĩa như "supine dyspnea". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh y tế cụ thể.
Từ "orthopnoea" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "ortho" nghĩa là "thẳng" và "pnoea" nghĩa là "hơi thở". Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng khó thở khi nằm, thường xuất hiện trong các bệnh lý về tim mạch hoặc hô hấp. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh rõ ràng đặc điểm lâm sàng của triệu chứng, cho thấy mối liên hệ giữa tư thế cơ thể và khả năng thở của bệnh nhân.
Từ "orthopnoea" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó thuộc lĩnh vực y học chuyên sâu liên quan đến khó thở khi nằm. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về bệnh lý hô hấp, nhằm mô tả triệu chứng của bệnh nhân mắc các bệnh như suy tim hoặc bệnh phổi mãn tính. Việc nắm vững thuật ngữ này có thể hỗ trợ trong việc giao tiếp giữa các chuyên gia y tế và bệnh nhân.
