Bản dịch của từ Orthopnoea trong tiếng Việt
Orthopnoea

Orthopnoea (Noun)
Tình trạng khó thở nặng nhất khi nằm ngửa hoặc nằm xuống, và giảm bớt khi ngồi hoặc đứng lên. (Thuật ngữ thường dùng trong y khoa để mô tả khó thở liên quan đến tư thế.)
Dyspnoea that is most severe in recumbency and that is alleviated by assuming an upright position In early use also †an instance of this obsolete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Orthopnoea là thuật ngữ y học chỉ trạng thái khó thở khi nằm, thường cải thiện khi đứng hoặc ngồi thẳng. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý về tim hoặc phổi. Trong khi "orthopnoea" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng có thể gặp dạng viết tắt hoặc đồng nghĩa như "supine dyspnea". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh y tế cụ thể.
Orthopnoea là thuật ngữ y học chỉ trạng thái khó thở khi nằm, thường cải thiện khi đứng hoặc ngồi thẳng. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý về tim hoặc phổi. Trong khi "orthopnoea" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng có thể gặp dạng viết tắt hoặc đồng nghĩa như "supine dyspnea". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh y tế cụ thể.
