Bản dịch của từ Otariidae trong tiếng Việt

Otariidae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otariidae (Noun)

ˌəʊtərˈiːdiː
ˌoʊtɝˈiˌdeɪ
01

Họ động vật có vú sống ở biển gồm sư tử biển và hải cẩu lông, có tai ngoài nhìn thấy được và có thể xoay vây sau để di chuyển trên cạn.

A family of marine mammals that includes sea lions and fur seals characterized by visible external ears and the ability to rotate their hind flippers for movement on land

Ví dụ