ought
VerbPronounAdverbNoun
ought (Verb)
/ˈɔt/
/ɑt/
AI
Ví dụ
Anh ấy nợ cô ấy một ơn làm tuần trước.He ought her a favor last week.
Họ nợ tiền cho trung tâm cộng đồng.They ought money to the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ought (Pronoun)
/ˈɔt/
/ɑt/
AI
Nghĩa 01
Một cách viết khác của 'aught' nghĩa là 'bất cứ điều gì' hoặc 'bất kỳ thứ gì' (thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc văn viết).
Ví dụ
Mọi người nên đóng góp cho xã hội bằng cách ý nghĩa.Everyone ought to contribute to society in meaningful ways.
Cô ấy nên tham dự sự kiện từ thiện vào tối mai.She ought to attend the charity event tomorrow evening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ought (Adverb)
/ˈɔt/
/ɑt/
AI
Nghĩa 01
Từ ‘ought’ ở đây là cách viết thay thế của ‘aught’, nghĩa là “bất kỳ điều gì, chút nào, chút ít” (tương tự ‘at all’ – “dù một chút nào”) dùng để nhấn mạnh mức độ bằng 0 hoặc bất kỳ mức độ nào.
Alternative spelling of aught at all to any degree.
Ví dụ
Cô ấy không quan tâm đến bữa tiệc chút nào.She didn't care for the party at all.
Anh ấy không mời ai đến buổi tụ tập.He didn't invite anyone to the gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ought (Noun)
/ˈɔt/
/ɑt/
AI
Ví dụ
Sự bắt buộc về sự bình đẳng thường bị bỏ qua trong xã hội.The ought of equality is often overlooked in society.
Cô ấy mạnh mẽ tin vào những điều bắt buộc về công bằng xã hội.She strongly believes in the oughts of social justice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa