Bản dịch của từ Ought trong tiếng Việt

Ought

Pronoun Verb Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ought(Pronoun)

ˈɔt
ɑt
01

Một cách viết khác của 'aught' nghĩa là 'bất cứ điều gì' hoặc 'bất kỳ thứ gì' (thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc văn viết).

Alternative spelling of aught anything.

任何事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ought(Verb)

ˈɔt
ɑt
01

Dạng quá khứ đơn cổ của động từ “owe” (có nghĩa là ‘nợ’). Từ này ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Obsolete simple past of owe.

欠(qiàn)的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ought(Adverb)

ˈɔt
ɑt
01

Từ ‘ought’ ở đây là cách viết thay thế của ‘aught’, nghĩa là “bất kỳ điều gì, chút nào, chút ít” (tương tự ‘at all’ – “dù một chút nào”) dùng để nhấn mạnh mức độ bằng 0 hoặc bất kỳ mức độ nào.

Alternative spelling of aught at all to any degree.

任何事物,稍微

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ought(Noun)

ˈɔt
ɑt
01

Một tuyên bố hoặc nhận xét về điều nên xảy ra (những gì đáng lẽ nên là như vậy), trái ngược với thực tế đang diễn ra. Nói cách khác, là mô tả về tình trạng lý tưởng hoặc chuẩn mực hơn là thực trạng.

A statement of what ought to be the case as contrasted with what is the case.

理应的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh