outcries
outcries (Noun)
Nghĩa 01
Một tiếng kêu lớn, cảm xúc thể hiện sự phản đối hoặc phẫn nộ của công chúng trước một hành động hay sự việc nào đó.
A loud and emotional expression of public disapproval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động kêu la hoặc bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ (như phẫn nộ, đau buồn, phản đối).
The action of crying out or expressing strong feelings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của outcries (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
outcry | outcries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outcries" là danh từ số nhiều có nghĩa là sự phản đối hay kêu gọi mạnh mẽ, thường diễn ra trong bối cảnh tranh cãi xã hội hoặc chính trị. Từ này xuất phát từ động từ "outcry", biểu hiện cảm xúc mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "outcry" được sử dụng tương tự nhau, nhưng tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các khái niệm liên quan đến pháp lý và chính trị. Sự phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng hàng ngày.