Bản dịch của từ Outdoors trong tiếng Việt

Outdoors

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdoors(Noun)

ˈaʊtdˈɔɹz
aʊtdˈoʊɹz
01

Bất cứ khu vực nào nằm bên ngoài các tòa nhà hoặc chỗ che chắn, thường là ở nơi không gần khu dân cư hoặc xa nhà cửa — nghĩa là ở ngoài trời, trong không gian mở.

Any area outside buildings or shelter, typically that far away from human habitation.

户外

outdoors nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Outdoors(Adverb)

ˈaʊtdˈɔɹz
aʊtdˈoʊɹz
01

Ở ngoài trời; ra không khí thoáng (không ở trong nhà hoặc nơi trú ẩn). Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái ở phía ngoài tòa nhà hoặc ngoài không gian kín.

In or into the open air; outside a building or shelter.

在户外;露天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ