outdoors
NounAdverb
outdoors (Noun)
/ˈaʊtdˈɔɹz/
/aʊtdˈoʊɹz/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích dành thời gian ngoài trời, xa thành phố.She enjoys spending time outdoors, away from the city.
Các hoạt động ngoại trời như leo núi có thể thúc đẩy tương tác xã hội và gắn kết.Outdoor activities like hiking can promote social interactions and bonding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
outdoors (Adverb)
/ˈaʊtdˈɔɹz/
/aʊtdˈoʊɹz/
AI
Ví dụ
Họ thích giao tiếp ngoài trời hơn là bên trong nhà.They prefer to socialize outdoors rather than indoors.
Sự kiện được tổ chức ngoài trời để thưởng thức thời tiết đẹp.The event was held outdoors to enjoy the nice weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outdoors" được sử dụng để chỉ không gian ngoài trời, nơi không bị giới hạn bởi các cấu trúc nhân tạo, như tòa nhà hoặc mái che. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được phát âm là /aʊtˈdɔrz/, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết khác một chút với /aʊtˈdɔːz/. "Outdoors" thường liên quan đến các hoạt động như cắm trại, thể thao và khám phá thiên nhiên, nhấn mạnh sức khỏe và sự kết nối với môi trường.
