Anh - Việt

Bản dịch của từ Outdoors trong tiếng Việt

outdoors

NounAdverb

outdoors (Noun)

/ˈaʊtdˈɔɹz/
/aʊtdˈoʊɹz/
AI

Nghĩa 01

Bất cứ khu vực nào nằm bên ngoài các tòa nhà hoặc chỗ che chắn, thường là ở nơi không gần khu dân cư hoặc xa nhà cửa — nghĩa là ở ngoài trời, trong không gian mở.

Any area outside buildings or shelter, typically that far away from human habitation.

Ví dụ
Cô ấy thích dành thời gian ngoài trời, xa thành phố.She enjoys spending time outdoors, away from the city.
Các hoạt động ngoại trời như leo núi có thể thúc đẩy tương tác xã hội và gắn kết.Outdoor activities like hiking can promote social interactions and bonding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

outdoors (Adverb)

/ˈaʊtdˈɔɹz/
/aʊtdˈoʊɹz/
AI

Nghĩa 01

Ở ngoài trời; ra không khí thoáng (không ở trong nhà hoặc nơi trú ẩn). Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái ở phía ngoài tòa nhà hoặc ngoài không gian kín.

In or into the open air; outside a building or shelter.

Ví dụ
Họ thích giao tiếp ngoài trời hơn là bên trong nhà.They prefer to socialize outdoors rather than indoors.
Sự kiện được tổ chức ngoài trời để thưởng thức thời tiết đẹp.The event was held outdoors to enjoy the nice weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh