Bản dịch của từ Outer control trong tiếng Việt
Outer control
Noun [U/C]

Outer control (Noun)
ˈaʊtɚ kəntɹˈoʊl
ˈaʊtɚ kəntɹˈoʊl
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một thuật ngữ chỉ đến mức độ quản lý hoặc điều chỉnh được thực hiện từ bên ngoài một thực thể cụ thể.
A term referring to the extent of management or regulation exerted from outside a particular entity.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Outer control
Không có idiom phù hợp