Bản dịch của từ Outgroup trong tiếng Việt

Outgroup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outgroup(Noun)

aʊtɡrˈuːp
ˈaʊtˌɡrup
01

Trong xã hội học, khái niệm "nhóm không nhận diện" là thuật ngữ chỉ những nhóm mà một cá nhân không cảm thấy có sự kết nối hoặc đồng nhất, thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về bản sắc xã hội.

In sociology a group with which an individual does not identify often used in discussions of social identity

Ví dụ
02

Một nhóm được xem như là đối lập hoặc tương phản với một nhóm chiếm ưu thế hoặc nhóm trong.

A group viewed as opposition to or contrast with a dominant group or ingroup

Ví dụ
03

Một nhóm xã hội không thuộc về nhóm của riêng mình thường được đặc trưng bởi những khác biệt mà người ta nhận thấy.

A social group that does not belong to ones own group often characterized by perceived differences

Ví dụ