Bản dịch của từ Outside line trong tiếng Việt

Outside line

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outside line(Adjective)

aʊtsˈaɪd lˈaɪn
ˈaʊtˌsaɪd ˈɫaɪn
01

Nằm ở bên ngoài hoặc liên quan đến mặt ngoài hoặc bề mặt của vật gì đó

A boundary line marking the outer edge of something like a sports field or a designated area.

这是一条划定某物外边界的线,比如运动场或某个特定区域的界线。

Ví dụ
02

Nằm ngoài hoặc vượt quá giới hạn của một khu vực hoặc ranh giới cụ thể

The outer perimeter of a designated area, such as in sports or at an event.

在体育比赛或活动等场合中,某个特殊区域的外围边界

Ví dụ
03

Không thuộc về hoặc liên quan đến phần bên trong hoặc trung tâm của một thứ gì đó.

A line drawn or marked on the outer edge of a surface or object.

这是一条在表面或物体的边缘上划出或标记的线条。

Ví dụ

Outside line(Noun)

aʊtsˈaɪd lˈaɪn
ˈaʊtˌsaɪd ˈɫaɪn
01

Chu vi ngoài cùng của một khu vực, đặc biệt trong các bối cảnh như thể thao hoặc sự kiện

The outer perimeter of a special area in contexts such as sports or events.

区域的外围边界,尤其是在体育或活动等场合中

Ví dụ
02

Một đường kẻ hoặc dấu vẽ trên mép ngoài của bề mặt hoặc vật thể

A line drawn or marked along the outer edge of a surface or object.

在表面或物体的外边缘划出或标记出的一条线

Ví dụ
03

Một đường giới hạn xác định phía ngoài của một khu vực như sân thể thao hoặc một vùng đã được xác định

A boundary line marking the outer limit of something like a sports field or a designated area.

界线是用来标示体育场或某个特定区域等边界的外部界限线。

Ví dụ