Bản dịch của từ Outside of trong tiếng Việt

Outside of

Phrase Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outside of(Phrase)

ˈaʊtsˈaɪd ˈʌv
ˈaʊtsˈaɪd ˈʌv
01

Dùng để chỉ việc loại trừ hoặc không bao gồm một chủ đề, vấn đề hoặc đối tượng nào đó; nghĩa là “ngoài phạm vi” hoặc “không tính đến” điều được nhắc tới.

Used to indicate exclusion or noninclusion of a particular subject or topic.

超出范围,不包括在内

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Outside of(Preposition)

ˈaʊtsˈaɪd ˈʌv
ˈaʊtsˈaɪd ˈʌv
01

Chỉ điều gì đó nằm bên ngoài hoặc vượt ra khỏi một nơi, khu vực hoặc chủ đề cụ thể; không thuộc phạm vi hoặc không liên quan đến cái được nhắc đến.

Beyond exceeding or excluding a specific place region or topic.

在某个地方、区域或主题之外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh