Bản dịch của từ Oval roaster trong tiếng Việt

Oval roaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oval roaster(Noun)

ˈəʊvəl rˈəʊstɐ
ˈoʊvəɫ ˈroʊstɝ
01

Một hình dạng tròn nhưng kéo dài và giống như hình elip.

A round shape that is elongated and resembles an ellipse

Ví dụ
02

Một loại khay nướng thường có hình oval.

A type of baking dish that is typically oval in shape

Ví dụ
03

Một dụng cụ nấu ăn dùng để nướng thực phẩm

A cooking utensil used for roasting food

Ví dụ