Anh - Việt

Bản dịch của từ Over my dead body trong tiếng Việt

over my dead body

Phrase

over my dead body (Phrase)

/ˈoʊvɚ mˈaɪ dˈɛd bˈɑdi/
/ˈoʊvɚ mˈaɪ dˈɛd bˈɑdi/
AI

Nghĩa 01

Dùng để diễn tả một sự từ chối mạnh mẽ để cho phép điều gì đó xảy ra.

Used to express a strong refusal to allow something to happen.

Ví dụ
Tôi sẽ không ủng hộ chính sách đó, trên xác tôi.I will not support that policy, over my dead body.
Cô ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ thay đổi nào, trên xác cô ấy.She won't accept any changes, over her dead body.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự khẳng định rằng điều gì đó sẽ không xảy ra khi mình còn sống.

An assertion that something will not occur while one is alive.

Ví dụ
Tôi sẽ không ủng hộ chính sách đó khi tôi còn sống.I will not support that policy over my dead body.
Cô ấy sẽ không bao giờ chấp nhận sự thay đổi đó khi cô ấy còn sống.She will never accept that change over her dead body.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách để chỉ ra rằng ai đó sẽ làm bất cứ điều gì để ngăn chặn một sự kiện nhất định xảy ra.

A way to indicate that one will do anything to prevent a certain event from occurring.

Ví dụ
Tôi sẽ ngăn chặn ô nhiễm, cho thế hệ tương lai.I will stop pollution over my dead body, for future generations.
Cô ấy sẽ không cho phép bất kỳ sự phá rừng nào.She will not allow any deforestation over her dead body.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh