over my dead body
Phrase
over my dead body (Phrase)
/ˈoʊvɚ mˈaɪ dˈɛd bˈɑdi/
/ˈoʊvɚ mˈaɪ dˈɛd bˈɑdi/
AI
Ví dụ
Tôi sẽ không ủng hộ chính sách đó, trên xác tôi.I will not support that policy, over my dead body.
Cô ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ thay đổi nào, trên xác cô ấy.She won't accept any changes, over her dead body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi sẽ không ủng hộ chính sách đó khi tôi còn sống.I will not support that policy over my dead body.
Cô ấy sẽ không bao giờ chấp nhận sự thay đổi đó khi cô ấy còn sống.She will never accept that change over her dead body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi sẽ ngăn chặn ô nhiễm, cho thế hệ tương lai.I will stop pollution over my dead body, for future generations.
Cô ấy sẽ không cho phép bất kỳ sự phá rừng nào.She will not allow any deforestation over her dead body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Câu thành ngữ "over my dead body" được sử dụng để diễn đạt sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự từ chối không dứt khoát đối với một ý tưởng hay hành động nào đó. Nguyên nghĩa của cụm từ này ám chỉ rằng một điều gì đó sẽ không xảy ra trừ khi người nói đã chết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương tự và không có sự dị biệt đáng kể trong cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, những ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa và phong cách giao tiếp của người nói.