Bản dịch của từ Over-the-counter bulletin board trong tiếng Việt

Over-the-counter bulletin board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over-the-counter bulletin board(Noun)

ˈoʊvɚθˈaʊkɚnt bˈʊlɨtən bˈɔɹd
ˈoʊvɚθˈaʊkɚnt bˈʊlɨtən bˈɔɹd
01

Một nền tảng giao dịch cho các cổ phiếu không được liệt kê trên các sàn giao dịch lớn.

A trading platform for stocks not listed on major exchanges.

Ví dụ
02

Một dịch vụ truyền thông cho phép người dùng đăng tin nhắn hoặc thông báo để người khác xem.

A communication service that allows users to post messages or bulletins for others to see.

Ví dụ
03

Một thị trường nơi các chứng khoán có thể được mua và bán trực tiếp giữa các bên.

A marketplace where securities can be bought and sold directly between parties.

Ví dụ