Bản dịch của từ Overall conditioning trong tiếng Việt

Overall conditioning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overall conditioning(Phrase)

ˈəʊvərˌɔːl kəndˈɪʃənɪŋ
ˈɑvɝˌɔɫ kənˈdɪʃənɪŋ
01

Đề cập đến các tác động tích lũy của các chế độ tập luyện khác nhau lên hiệu suất.

Referring to the cumulative effects of various training regimes on performance

Ví dụ
02

Một phương pháp toàn diện về thể chất, bao gồm tất cả các khía cạnh của sức khỏe và tập luyện.

A holistic approach to fitness that encompasses all aspects of health and exercise

Ví dụ
03

Tình trạng thể chất và sự phù hợp tổng quát của một cá nhân

The general physical conditioning and fitness of an individual

Ví dụ