Bản dịch của từ Overdone attire trong tiếng Việt
Overdone attire
Noun [U/C]

Overdone attire(Noun)
ˈəʊvədˌəʊn ˈætaɪə
ˈoʊvɝˌdoʊn ˈɑˈtaɪɝ
Ví dụ
02
Sự kết hợp của các trang phục hoặc đồ vật được mặc cùng nhau
A combination of garments or items worn together
Ví dụ
