Bản dịch của từ Overdone attire trong tiếng Việt

Overdone attire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overdone attire(Noun)

ˈəʊvədˌəʊn ˈætaɪə
ˈoʊvɝˌdoʊn ˈɑˈtaɪɝ
01

Trang phục theo phong cách nhất định thường được mặc cho các dịp hoặc sự kiện đặc biệt

Clothing of a particular style typically worn for a special occasion or event

Ví dụ
02

Sự kết hợp của các trang phục hoặc đồ vật được mặc cùng nhau

A combination of garments or items worn together

Ví dụ
03

Cách ăn mặc

The manner or style of dress

Ví dụ