Bản dịch của từ Overextending oneself trong tiếng Việt

Overextending oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overextending oneself(Phrase)

ˈəʊvrɪkstˌɛndɪŋ ˈəʊnsɛlf
ˈoʊvɝɪkˈstɛndɪŋ ˈwənˈsɛɫf
01

Vượt qua giới hạn hoặc khả năng của bản thân trong công việc hoặc các cam kết khác

To go beyond ones limits or capabilities in work or other commitments

Ví dụ
02

Đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn khả năng có thể xử lý

To take on more responsibilities than one can handle

Ví dụ
03

Gồng mình để làm hài lòng người khác hoặc cố gắng đạt được quá nhiều thứ

To stretch oneself too thin in trying to accommodate others or achieve too much

Ví dụ