Bản dịch của từ Overhead cost trong tiếng Việt
Overhead cost

Overhead cost (Noun)
Một khoản chi phí không liên quan trực tiếp đến sản xuất.
An expense that is not directly tied to production.
The overhead cost for the community center is $5,000 each month.
Chi phí chung cho trung tâm cộng đồng là 5.000 đô la mỗi tháng.
Overhead cost is not included in the charity's budget for 2024.
Chi phí chung không được bao gồm trong ngân sách của tổ chức từ thiện năm 2024.
Is the overhead cost affecting local social programs in our city?
Chi phí chung có ảnh hưởng đến các chương trình xã hội địa phương không?
Một chi phí phát sinh bất kể khối lượng sản xuất.
A cost that is incurred regardless of production volume.
Overhead costs for social programs increased by 15% last year.
Chi phí chung cho các chương trình xã hội đã tăng 15% năm ngoái.
Overhead costs do not include direct expenses like salaries or materials.
Chi phí chung không bao gồm các chi phí trực tiếp như lương hoặc nguyên liệu.
What are the overhead costs for community outreach initiatives in 2023?
Chi phí chung cho các sáng kiến tiếp cận cộng đồng năm 2023 là gì?
The overhead cost for community centers can be quite high each month.
Chi phí hoạt động của các trung tâm cộng đồng có thể rất cao mỗi tháng.
Overhead costs do not include salaries for social workers in nonprofits.
Chi phí hoạt động không bao gồm lương cho nhân viên xã hội trong tổ chức phi lợi nhuận.
Are overhead costs increasing for social enterprises in 2023?
Chi phí hoạt động có đang tăng lên cho các doanh nghiệp xã hội trong năm 2023 không?
Chi phí quản lý (overhead cost) là các khoản chi phí không thể trực tiếp phân bổ cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, nhưng cần thiết cho hoạt động kinh doanh, như tiền thuê mặt bằng, điện nước, chi phí nhân sự không trực tiếp sản xuất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể tồn tại trong phong cách viết và bối cảnh sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh kinh doanh cụ thể.
Thuật ngữ "overhead cost" có nguồn gốc từ từ "overhead" kết hợp với "cost". Trong tiếng Latin, "caput" có nghĩa là "đầu", từ đó hình thành từ "capita" chỉ những chi phí đáng chú ý mà doanh nghiệp phải chịu. Về mặt lịch sử, overhead cost biểu thị cho những chi phí gián tiếp trong sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh. Ngày nay, nó ám chỉ đến các khoản chi không liên quan trực tiếp đến sản phẩm, chẳng hạn như tiền thuê nhà hay tiền lương, phản ánh quan hệ với khả năng duy trì hoạt động của doanh nghiệp.
Chi phí trên cao (overhead cost) là thuật ngữ thường gặp trong tiếng Anh, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Trong IELTS, từ này có thể xuất hiện ở các phần như Listening và Reading, bao gồm các bài kiểm tra liên quan đến quản lý tài chính hoặc thị trường. Trong văn cảnh thực tiễn, từ này thường được sử dụng khi phân tích báo cáo tài chính, lập ngân sách hoặc trong các cuộc họp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả chi phí cho doanh nghiệp.