Bản dịch của từ Overlook homogeneity trong tiếng Việt

Overlook homogeneity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlook homogeneity(Noun)

ˈəʊvəlˌʊk hˌɒmədʒˈɛnɪti
ˈoʊvɝˌɫʊk ˌhɑmədʒəˈniti
01

Một tình huống mà các mặt hàng khác nhau đều cùng loại hoặc cùng đặc điểm

A situation where different items of the same kind or with the same essence are involved.

这是一种相似或本质相同的不同物品的情况。

Ví dụ
02

Mức độ đồng đều của một hỗn hợp hoặc chất liệu trong điều kiện không có biến đổi nào.

The degree to which a mixture or a homogeneous substance is consistent throughout without any variation.

这是指一种混合物或均匀物质在整体上的程度,没有出现变异或不均匀的情况。

Ví dụ
03

Tính đồng nhất hoặc trạng thái đồng đều về thành phần hoặc đặc điểm

Uniform quality or condition, consistency in composition or characteristics.

均匀性,指组成或特性上的一致性或同质性

Ví dụ