Bản dịch của từ Overlook homogeneity trong tiếng Việt
Overlook homogeneity
Noun [U/C]

Overlook homogeneity(Noun)
ˈəʊvəlˌʊk hˌɒmədʒˈɛnɪti
ˈoʊvɝˌɫʊk ˌhɑmədʒəˈniti
Ví dụ
02
Mức độ đồng đều của một hỗn hợp hoặc chất liệu trong điều kiện không có biến đổi nào.
The degree to which a mixture or a homogeneous substance is consistent throughout without any variation.
这是指一种混合物或均匀物质在整体上的程度,没有出现变异或不均匀的情况。
Ví dụ
03
Tính đồng nhất hoặc trạng thái đồng đều về thành phần hoặc đặc điểm
Uniform quality or condition, consistency in composition or characteristics.
均匀性,指组成或特性上的一致性或同质性
Ví dụ
