Bản dịch của từ Overpass trong tiếng Việt

Overpass

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overpass(Noun)

ˈuːvəpˌɑːs
ˈoʊvɝˌpæs
01

Cầu vượt qua đường hoặc đường sắt khác

A bridge spans across a road or railway, crossing over another road or railway.

一座跨越其他道路或铁轨的桥梁,承载着道路或铁道。

Ví dụ
02

Một con đường hay lối đi vượt qua con đường khác

A pathway or passage that crosses another road.

一条路或小径穿过另一条路。

Ví dụ
03

Một cấu trúc nâng cao cho phép xe cộ vượt qua đường cao tốc hoặc đường sắt

The overpass structure allows traffic to cross over the highway or railway.

升降桥允许交通车辆越过高速公路或铁轨。

Ví dụ

Overpass(Verb)

ˈuːvəpˌɑːs
ˈoʊvɝˌpæs
01

Để xây cầu vượt cho

Providing a pathway for it.

为……建设一座天桥

Ví dụ
02

Đi qua một lối đi cao hơn mặt đất

Walk through a pathway that's elevated above ground level.

穿越高于地面的一段通路

Ví dụ