overprint
NounVerb
overprint (Noun)
/ˈoʊvəɹpɹɪntn/
/oʊvəɹpɹˈɪntv/
AI
Ví dụ
Tờ rơi có in thêm thông tin về các sự kiện xã hội tháng này.The flyer had an overprint of new social events this month.
Không có in thêm trên các poster sự kiện từ thiện.There is no overprint on the charity event posters.
overprint (Verb)
/ˈoʊvəɹpɹɪntn/
/oʊvəɹpɹˈɪntv/
AI
Ví dụ
Họ sẽ in thêm thiết kế mới trên tem từ thiện vào tháng sau.They will overprint new designs on the charity stamps next month.
Tổ chức không in thêm tem nào trong năm nay cho sự kiện.The organization did not overprint any stamps this year for the event.
Nghĩa 02
In ấn quá nhiều bản sao hơn mức cần thiết (in dư số lượng bản in).
Print too many copies of.
Ví dụ
Tổ chức đã quyết định in quá nhiều tờ rơi cho sự kiện cộng đồng.The organization decided to overprint flyers for the community event.
Họ đã không in quá nhiều áp phích cho chiến dịch từ thiện.They did not overprint the posters for the charity drive.
Ví dụ
Nghệ sĩ quyết định in màu đậm hơn để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.The artist decided to overprint the colors for a bolder effect.
Họ đã không in đậm tờ rơi, dẫn đến chữ bị mờ.They did not overprint the flyers, resulting in faded text.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overprint" thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, chỉ hành động in một lớp mực lên một lớp mực khác, tạo ra hiệu ứng màu sắc hoặc hình ảnh phức tạp hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, với cách sử dụng phổ biến trong ngành in. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, nhưng cách tiếp cận kỹ thuật có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng.