Bản dịch của từ Overseen investigation trong tiếng Việt
Overseen investigation
Noun [U/C]

Overseen investigation(Noun)
ˈəʊvəsˌiːn ɪnvˌɛstɪɡˈeɪʃən
ˈoʊvɝˈsin ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən
01
Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng về một trường hợp cụ thể hoặc vấn đề nào đó
A thorough investigation of a specific case, issue, or difficulty.
这是一项关于某一具体案例、问题或难题的深入调查。
Ví dụ
Ví dụ
