Bản dịch của từ Overseen investigation trong tiếng Việt

Overseen investigation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overseen investigation(Noun)

ˈəʊvəsˌiːn ɪnvˌɛstɪɡˈeɪʃən
ˈoʊvɝˈsin ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən
01

Một cuộc kiểm tra chi tiết về một sự cố hoặc vấn đề cụ thể nào đó

A thorough investigation into a specific case, issue, or difficulty.

这是对某一具体案例、问题或困难的深入调研。

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra chính thức hoặc thẩm định về một vấn đề, thường liên quan đến pháp lý hoặc hình thức

An official investigation into a matter usually has a legal or formal nature.

对某事进行官方的调查或审查,通常涉及法律或正式程序

Ví dụ
03

Hành động xem xét, nghiên cứu hoặc khám phá điều gì đó

The act of examining, studying, or exploring something.

这是指对某件事进行观察、研究或探索的行为。

Ví dụ