Bản dịch của từ Owned by a person trong tiếng Việt

Owned by a person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Owned by a person(Noun)

ˈaʊnd bˈaɪ ˈɑː pˈɜːsən
ˈoʊnd ˈbaɪ ˈɑ ˈpɝsən
01

Một người sở hữu một thứ gì đó, người có quyền sở hữu.

A person who possesses something one who has ownership

Ví dụ
02

Một chủ đề hoặc đề tài đặc trưng cho một người nào đó.

A topic or theme that is distinctive to a certain person

Ví dụ
03

Người có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản hoặc doanh nghiệp.

Someone who has legal title to property or a business

Ví dụ