Bản dịch của từ Owned by a person trong tiếng Việt
Owned by a person
Noun [U/C]

Owned by a person(Noun)
ˈaʊnd bˈaɪ ˈɑː pˈɜːsən
ˈoʊnd ˈbaɪ ˈɑ ˈpɝsən
Ví dụ
02
Một chủ đề hoặc đề tài đặc trưng cho một người nào đó.
A topic or theme that is distinctive to a certain person
Ví dụ
