Bản dịch của từ Owned dwelling trong tiếng Việt
Owned dwelling
Noun [U/C]

Owned dwelling(Noun)
ˈaʊnd dwˈɛlɪŋ
ˈoʊnd ˈdwɛɫɪŋ
01
Một ngôi nhà hoặc căn hộ thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc gia đình.
A house or apartment that is owned by an individual or family
Ví dụ
02
Một bất động sản dân cư mà người ta sinh sống.
A residential property in which one lives
Ví dụ
