pacification
pacification (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động làm dịu, dập tắt sự phản kháng hoặc căng thẳng; trạng thái được làm cho yên ổn, được hoà giải; sự xoa dịu, nhún nhường để giữ hoà bình.
Hành động làm dịu, dập tắt sự phản kháng hoặc căng thẳng; trạng thái được làm cho yên ổn, được hoà giải; sự xoa dịu, nhún nhường để giữ hoà bình.
The act of pacifying or the state of being pacified; appeasement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pacification (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho dịu đi, xoa dịu hoặc làm cho ai đó bớt tức giận hoặc căng thẳng; làm cho tình hình yên ổn trở lại.
Làm cho dịu đi, xoa dịu hoặc làm cho ai đó bớt tức giận hoặc căng thẳng; làm cho tình hình yên ổn trở lại.
To appease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Động từ) Đưa một nơi hoặc nhóm người trở lại trạng thái hòa bình, yên tĩnh; làm dịu, dập tắt xung đột để đạt được trật tự và thanh bình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pacification" được hiểu là quá trình mang lại sự bình ổn hoặc hòa bình cho một khu vực sau xung đột hoặc rối loạn. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự để chỉ hoạt động tạo ra sự ổn định bằng cách giảm bạo lực hoặc khôi phục trật tự. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "pacification" với cùng nghĩa, tuy nhiên, trong văn viết, cách dùng và tần suất có thể khác nhau, với "pacification" thường phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi thảo luận về các chiến dịch quân sự.