Bản dịch của từ Packed lorry trong tiếng Việt
Packed lorry
Noun [U/C]

Packed lorry(Noun)
pˈækt lˈɒri
ˈpækt ˈɫɔri
01
Một loại ô tô dùng để vận chuyển vật liệu, thường lớn hơn ô tô con.
An automobile for transporting materials typically larger than a car
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc xe tải chở đầy hàng hóa để phân phối hoặc giao hàng.
A truck that is filled with goods for distribution or delivery
Ví dụ
