Bản dịch của từ Paladin trong tiếng Việt
Paladin
Noun [U/C]

Paladin(Noun)
pˈælɐdˌɪn
ˈpæɫədɪn
Ví dụ
02
Một người ủng hộ hoặc bảo vệ mạnh mẽ cho một lý do cụ thể.
A strong advocate or defender of a particular cause
Ví dụ
Paladin

Một người ủng hộ hoặc bảo vệ mạnh mẽ cho một lý do cụ thể.
A strong advocate or defender of a particular cause