Bản dịch của từ Palpebrate trong tiếng Việt

Palpebrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palpebrate (Verb)

pˈælpəbɹeɪt
pˈælpəbɹeɪt
01

Đưa hoặc làm cho mi mắt nháy, đóng mở liên tiếp (mi mắt chớp/chớp liên tục)

To cause the eyelids to alternate between opening and closing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Động tác mở–đóng mi mắt, thường là nháy hoặc chớp mi nhanh và liên tiếp.

To move or move the eyelids especially in a rapid or fluttering manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nháy mắt; chớp mắt — hành động đóng mở nhanh mi mắt một lần (có thể là vô thức hoặc cố ý như nháy để ra hiệu).

To blink or wink.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ