Bản dịch của từ Papillary trong tiếng Việt

Papillary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papillary(Adjective)

pˈæpəlɛɹi
pˈæpəlɛɹi
01

Liên quan đến hoặc trông giống một papilla (nhú) — tức là những cấu trúc nhỏ nhô lên hoặc đầu nhọn/nhú trên bề mặt, thường dùng trong mô học y khoa để chỉ các nhú ở mô (ví dụ nhú ở tĩnh mạch, niêm mạc hoặc mô tuyến).

Relating to or resembling a papilla especially of veins in the body.

Ví dụ

Papillary(Noun)

pˈæpəlɛɹi
pˈæpəlɛɹi
01

Chỉ một nhúm hoặc mấu nhỏ giống núm vú xuất hiện trên lá hoặc trên cây, thường là một cấu trúc nhô ra hình núm, giống đầu vú nhỏ.

A small nipplelike projection especially from the actinic layer of a leaf or plant.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ