Anh - Việt

Bản dịch của từ Papillary trong tiếng Việt

papillary

NounAdjective

papillary (Noun)

/pˈæpəlɛɹi/
/pˈæpəlɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Chỉ một nhúm hoặc mấu nhỏ giống núm vú xuất hiện trên lá hoặc trên cây, thường là một cấu trúc nhô ra hình núm, giống đầu vú nhỏ.

a small nipplelike projection especially from the actinic layer of a leaf or plant.

Ví dụ
Cái núm nhỏ trên lá màu xanh và nhọn.The papillary on the leaf was green and pointed.
Không có cấu trúc núm nào thấy được trên cây.There were no papillary structures visible on the plant.

papillary (Adjective)

/pˈæpəlɛɹi/
/pˈæpəlɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc trông giống một papilla (nhú) — tức là những cấu trúc nhỏ nhô lên hoặc đầu nhọn/nhú trên bề mặt, thường dùng trong mô học y khoa để chỉ các nhú ở mô (ví dụ nhú ở tĩnh mạch, niêm mạc hoặc mô tuyến).

relating to or resembling a papilla especially of veins in the body.

Ví dụ
Da papillary của cô ấy tiết lộ sự lo lắng trong bài thi nói IELTS.Her papillary skin revealed her nervousness during the IELTS speaking test.
Không có bàn tay papillary có thể là một lợi thế trong viết IELTS.Not having papillary hands can be an advantage in IELTS writing.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh