papillary
papillary (Noun)
Nghĩa 01
Chỉ một nhúm hoặc mấu nhỏ giống núm vú xuất hiện trên lá hoặc trên cây, thường là một cấu trúc nhô ra hình núm, giống đầu vú nhỏ.
a small nipplelike projection especially from the actinic layer of a leaf or plant.
papillary (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc trông giống một papilla (nhú) — tức là những cấu trúc nhỏ nhô lên hoặc đầu nhọn/nhú trên bề mặt, thường dùng trong mô học y khoa để chỉ các nhú ở mô (ví dụ nhú ở tĩnh mạch, niêm mạc hoặc mô tuyến).
relating to or resembling a papilla especially of veins in the body.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "papillary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "papilla", có nghĩa là nhũ hoa. Trong tiếng Anh, "papillary" thường chỉ cấu trúc giải phẫu hình chóp hoặc gồ ghề xuất hiện trong nhiều mô cơ thể, như trong da, não, hoặc ở khu vực thận. Tuy nhiên, không có sự khác biệt về mặt viết hay phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng "papillary" với cùng một nghĩa khoa học trong ngữ cảnh bệnh lý và giải phẫu học.