Bản dịch của từ Part time trong tiếng Việt

Part time

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part time(Noun)

pɑɹt tɑɪm
pɑɹt tɑɪm
01

Một công việc được trả lương nhưng chỉ yêu cầu làm việc trong một số giờ giới hạn mỗi tuần (không làm việc toàn thời gian).

A paid position that involves only a limited number of hours of work per week.

兼职工作,每周工作时间有限。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Part time(Adjective)

pɑɹt tɑɪm
pɑɹt tɑɪm
01

Hoàn thành, giao hoặc thực hiện công việc chỉ trong một phần thời gian làm việc thông thường (không làm full-time), tức là làm ít giờ hơn so với ca/tuần chuẩn.

Completed, delivered, or carried out for only a part of the usual work period.

部分时间工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về công việc bán thời gian; làm không đầy giờ (không làm đủ số giờ/hợp đồng như công việc toàn thời gian). Dùng để mô tả công việc, vị trí hoặc hợp đồng lao động chỉ làm một phần thời gian.

Of or relating to part-time work.

兼职工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Part time(Adverb)

pɑɹt tɑɪm
pɑɹt tɑɪm
01

Làm việc không toàn thời gian; chỉ làm trong một phần ngày hoặc một phần tuần làm việc (không phải làm đủ giờ như công việc toàn thời gian).

Not full-time; for only part of a working day or week.

兼职

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh