Bản dịch của từ Participant feedback trong tiếng Việt

Participant feedback

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participant feedback(Phrase)

pɑːtˈɪsɪpənt fˈiːdbæk
pɑrˈtɪsəpənt ˈfidˌbæk
01

Thông tin do người tham dự cung cấp để đánh giá hiệu quả của một chương trình hoặc cuộc họp.

Information given by attendees to assess the effectiveness of a program or meeting

Ví dụ
02

Những bình luận hoặc ý kiến do người tham gia đưa ra thường được sử dụng để cải thiện.

Comments or opinions expressed by participants often used for improvement purposes

Ví dụ
03

Một phản hồi hoặc đánh giá được cung cấp bởi người tham gia về một trải nghiệm hoặc sự kiện nào đó.

A response or evaluation provided by a participant regarding an experience or event

Ví dụ