Bản dịch của từ Particularly sensitive trong tiếng Việt

Particularly sensitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particularly sensitive(Adjective)

pˌɑɹtˈɪkjəlɚli sˈɛnsətɨv
pˌɑɹtˈɪkjəlɚli sˈɛnsətɨv
01

Rất nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Very sensitive; easily affected by external factors.

非常敏感,容易受到外部因素的影响。

Ví dụ
02

Việc phản ứng hoặc nhận thức mạnh mẽ hơn về điều gì đó, như sự chỉ trích hoặc kích thích cảm xúc.

Having a heightened sensitivity or strong reaction to something, such as criticism or emotional stimulation.

对某事物(如批评或情绪刺激)变得格外敏感或反应强烈的状态。

Ví dụ
03

Đặc biệt phản ứng phù hợp với một điều kiện hoặc tình huống cụ thể.

A specific reaction to a particular condition or situation.

对特定条件或情境特别敏感或具有应变能力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh