Bản dịch của từ Particularly sensitive trong tiếng Việt
Particularly sensitive

Particularly sensitive(Adjective)
Phản ứng cụ thể đối với một điều kiện hoặc tình huống nhất định.
Specifically responsive to a particular condition or situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "particularly sensitive" được sử dụng để chỉ tính nhạy cảm đặc biệt của một cá nhân, tình huống hoặc chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, "particularly" có nghĩa là "đặc biệt" và "sensitive" có nghĩa là "nhạy cảm". Cụm từ này có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh như tâm lý học, xã hội học hoặc y học. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không đáng kể trong trường hợp này, tuy nhiên, cách phát âm và nhấn âm có thể khác nhau đôi chút.
Cụm từ "particularly sensitive" được sử dụng để chỉ tính nhạy cảm đặc biệt của một cá nhân, tình huống hoặc chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, "particularly" có nghĩa là "đặc biệt" và "sensitive" có nghĩa là "nhạy cảm". Cụm từ này có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh như tâm lý học, xã hội học hoặc y học. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không đáng kể trong trường hợp này, tuy nhiên, cách phát âm và nhấn âm có thể khác nhau đôi chút.
