Bản dịch của từ Partner organizations trong tiếng Việt

Partner organizations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partner organizations(Noun)

pˈɑːtnɐ ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃənz
ˈpɑrtnɝ ˌɔrɡənɪˈzeɪʃənz
01

Một thực thể pháp lý hoặc chính thức tham gia vào hoạt động kinh doanh hoặc hợp tác với những người khác.

A legal or formal entity that participates in a business or joint activity with others

Ví dụ
02

Một tổ chức tham gia vào mối quan hệ đối tác với một hoặc nhiều tổ chức khác.

An organization that is involved in a partnership with one or more organizations

Ví dụ
03

Một nhóm hoặc tổ chức làm việc với một nhóm hoặc tổ chức khác để thực hiện một dự án hoặc đạt được một mục tiêu chung.

A group or organization that works with another on a project or shared goal

Ví dụ